Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋲

鋲

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37618

UTF-8: E98BB2

UTF-32: 92F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing1

Định nghĩa tiếng Anh: rivet

Tiếng Hàn (Hangul): 병:1

Tiếng Nhật: びょう

Tiếng Nhật (Kun): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bīng

Tiếng Việt: beng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dần [ ]

6FE5, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

hàng [ ]

8227, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

7A15, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ