Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魏

魏

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+8 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39759

UTF-8: E9AD8F

UTF-32: 9B4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: kingdom of Wei; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 위:0N

Pinyin: wèi,wéi,wēi

Tiếng Nhật: ギ ゲ ガイ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *ngiuə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiệp [ shà ]

8410, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp phủ 萐莆)

Xem thêm:

tao [ zāo ]

906D, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. không hẹn mà gặp ; 2. vòng, lượt

Quảng Cáo

mang kho ngon