Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+8 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39759

UTF-8: E9AD8F

UTF-32: 9B4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: kingdom of Wei; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wèi,wéi,wēi

Tiếng Nhật: ガイ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *ngiuə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tự [ xù ]

6F35, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sông Tự ; 2. bến sông

Xem thêm:

秉彝
bỉnh di

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng