Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31294

UTF-8: E7A8BE

UTF-32: 7A3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: draft, manuscript, rough copy

Pinyin: gǎo,kào,gào,jiào

Tiếng Nhật: コウ キョウ わら

Tiếng Nhật (Kun): WARA

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vạn [ wàn ]

534D, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: dấu của nhà Phật

Xem thêm:

ưu [ ]

5698, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

thối [ ]

76A0, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram