Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 立

立

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+0 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 31435

UTF-8: E7AB8B

UTF-32: 7ACB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lap6

Định nghĩa tiếng Anh: stand; let stand; establish, set

Tiếng Hàn (Hangul): 립:0E 입:0

Pinyin: lì,wèi

Tiếng Nhật: リツ リュウ イ リットル たつ たてる

Tiếng Nhật (Kun): TATSU TATERU TACHIDOKORO

Tiếng Nhật (On): RITSU RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LIP

Quan Thoại: lì

Âm thời Đường: *lip

Tiếng Việt: lập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, ả [ ē ]

5A40, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: a na 婀娜)

Xem thêm:

trợ, trứ [ zhù , zhuó ]

7BB8, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái đũa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức