Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37723

UTF-8: E98D9B

UTF-32: 935B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun3

Định nghĩa tiếng Anh: forge metal; temper, refine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: タン きたえる

Tiếng Nhật (Kun): KITAERU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: duàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm [ yán ]

849D, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: diêm tuy 荽)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

7230, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Nghĩa: bèn, bởi vậy, cho nên

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng