
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37738
UTF-8: E98DAA
UTF-32: 936A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nhập tức, Xuất tức niệm (Kinh Quán niệm hơi thở) - (Anàpànasati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm: