Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37738

UTF-8: E98DAA

UTF-32: 936A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: an iron pan; a metal cap

Pinyin: móu

Tiếng Nhật: ボウ かぶと

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): BOU MU MO

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: móu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, thức [ shí , shì , zhì ]

8BC6, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. kiến thức

Xem thêm:

đồi, khối [ ]

58A4, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Xem thêm:

giác, giáo, giảo, giếu [ jiào , jué , xiào ]

8F03, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: tay xe, càng xe; so với

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng