Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37745

UTF-8: E98DB1

UTF-32: 9371

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: thin plates of metal

Pinyin: ,xié

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ キョウ コウ チョウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): ITAGANE

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tối, tụi [ jué , zhuó , zuì ]

855E, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Xem thêm:

遺遺
di di

Xem thêm:

hàng, hãng [ háng , hàng , kàng ]

6C86, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước lũ ; 2. chở qua

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường