Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鍲

鍲

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37746

UTF-8: E98DB2

UTF-32: 9372

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Tiếng Hàn (Hangul): 민:N

Pinyin: mín

Tiếng Nhật: ビン ミン

Quan Thoại: mín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

居處
cư xứ

Xem thêm:

lưỡng, lượng, lạng [ liǎng , liàng ]

5169, tổng 8 nét, bộ nhập 入 (+6 nét)

Nghĩa: hai, 2; lạng (đơn vị đo khối lượng)

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

976A, tổng 11 nét, bộ cách 革 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vá đế giày ; 2. miếng vá

Quảng Cáo

tháo lắp tủ