Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37758

UTF-8: E98DBE

UTF-32: 937E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: cup, glass, goblet; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ あつめる さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhōng

Âm thời Đường: *jiong

Tiếng Việt: chung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hưởng [ xiàng ]

8683, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram