Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎛鐘

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vi, vy [ huí , wéi ]

97CB, tổng 9 nét, bộ vi 韋 (+0 nét)

Nghĩa: da đã thuộc

Xem thêm:

thoản, thộn, tù [ cuān , qiú , tǔn ]

6C46, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: xốii đi, nước cuốn đi

Quảng Cáo

giá sỉ