Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎮據
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

6CAA, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

am [ ǎn ]

57B5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đào lỗ để tra hạt ; 2. lỗ để tra hạt ; 3. khóm, cụm

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng