Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎮邊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tăng [ céng , zēng , zèng ]

7E52, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. lụa dày

Xem thêm:

nguy, quỵ [ guì , wēi , wéi ]

5371, tổng 6 nét, bộ tiết 卩 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cao mà không vững ; 2. nguy khốn ; 3. sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu