Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鎻 - toả | 鎻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37819

UTF-8: E98EBB

UTF-32: 93BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so2

Định nghĩa tiếng Anh: lock, padlock; shackles, chains

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: くさり

Quan Thoại: suǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thốc, tốc [ sù ]

7C0C, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng sột soạt ; 2. chảy ròng ròng

Xem thêm:

chí, truy [ zì ]

80FE, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thái ; 2. thịt đã thái

Xem thêm:

tráo, trảo [ zhào ]

7B0A, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: tráo ly 篱,籬)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh canh khô huế