Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37891

UTF-8: E99083

UTF-32: 9403

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: cymbals; hand bell; disturb

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: náo,nào

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ ジョウ どら

Tiếng Nhật (Kun): DORA

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYO

Quan Thoại: náo

Âm thời Đường: nau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhoa, noa, nôi [ nuó , nuò , ruó ]

637C, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: vò nát

Quảng Cáo

app đánh vần