
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 37908
UTF-8: E99094
UTF-32: 9414
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn DuXem thêm: