Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐛

鐛

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37915

UTF-8: E9909B

UTF-32: 941B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing2

Quan Thoại: yǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lục [ lù ]

5F55, tổng 8 nét, bộ kệ 彐 (+5 nét)

Nghĩa: ghi chép

Xem thêm:

tỉnh, tịnh [ jǐng ]

9631, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: hố làm bẫy

Xem thêm:

lan [ lán ]

5170, tổng 5 nét, bộ bát 八 (+3 nét)

Nghĩa: hoa lan

Quảng Cáo

Vietnamese