
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 37933
UTF-8: E990AD
UTF-32: 942D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu hành tức sự - (舟行即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí MinhXem thêm: