Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38062

UTF-8: E992AE

UTF-32: 94AE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: button, knob; surname

Quan Thoại: niǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

躁怒
táo nộ

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8BA9, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Xem thêm:

嗇夫
sắc phu

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò