Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38104

UTF-8: E99398

UTF-32: 94D8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: sword

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, sá, xà [ chí , shé , tuó , yí ]

86C7, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: con rắn

Xem thêm:

kiêu [ xiāo ]

9A4D, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh nhanh nhẹn

Xem thêm:

[ lú ]

7C5A, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5