Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38152

UTF-8: E99488

UTF-32: 9508

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: rust, corrode

Quan Thoại: xiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yě ]

51B6, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đúc (tạo hình cho kim loại nóng chảy rồi để đông lại) ; 2. con gái đẹp

Xem thêm:

[ ]

824C, tổng 14 nét, bộ chu 舟 (+8 nét)

Xem thêm:

hoa [ huá ]

5D0B, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Quảng Cáo

kính quận 1