Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38183

UTF-8: E994A7

UTF-32: 9527

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: chopping block, executioner’s block

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản [ xián ]

75EB, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ qiào ]

4FCF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giống ; 2. đẹp

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng