Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38212

UTF-8: E99584

UTF-32: 9544

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: fermium (element 100, Fm)

Quan Thoại: fèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cược, kiều, kiểu, nghiêu [ jiǎo , jué , qiāo ]

8E7B, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: cái guốc gỗ; 1. cất cao chân ; 2. đi vùn vụt

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm