Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38214

UTF-8: E99586

UTF-32: 9546

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: sword

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuỳ, truỳ, đôi [ chuí , duī , zhuì ]

69CC, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vồ lớn ; 2. đánh đập

Xem thêm:

hống [ hōng , hǒng , hòng ]

54C4, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: đánh nhau ầm ĩ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11