Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38214

UTF-8: E99586

UTF-32: 9546

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: sword

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nãi, đinh [ nǎi ]

7593, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

513B, tổng 22 nét, bộ nhân 人 (+20 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Quảng Cáo

viêm xoang đông y