Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+0 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38263

UTF-8: E995B7

UTF-32: 9577

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: long; length; excel in; leader; Kangxi radical 168

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cháng,zhǎng,zhàng

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ながい おさ たけ たける ながく

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI TAKERU OSA

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhǎng

Âm thời Đường: *djhiɑng djhiɑ̀ng djhiɑ̌ng

Tiếng Việt: trường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8CC5, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: đầy đủ, phong phú

Quảng Cáo

trạng quỳnh