Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乞

乞

Thông tin ký tự

Bộ: ất ⼄(+2 nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20062

UTF-8: E4B99E

UTF-32: 4E5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat1

Định nghĩa tiếng Anh: beg; request

Tiếng Hàn (Hangul): 걸:0E

Pinyin: qǐ,qì

Tiếng Nhật: キツ コツ キ コチ ケ こい こう

Tiếng Nhật (Kun): KOU KOI

Tiếng Nhật (On): KOTSU KI

Tiếng Hàn (Latinh): KEL KI

Quan Thoại: qǐ

Âm thời Đường: kiət

Tiếng Việt: khất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàn, man [ liǎng , mán , pán ]

8E63, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: vượt qua

Xem thêm:

cãm, hạm, lam, lãm, lạm [ jiàn , lán , lǎn , làn ]

6FEB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. giàn giụa ; 2. nước tràn, nước ngập ; 3. lạm, quá ; 4. phóng túng

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng