Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閒覽

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

4EB2, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét), lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Xem thêm:

[ ]

7158, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh