Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閕

閕

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38293

UTF-8: E99695

UTF-32: 9595

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Pinyin: xiā,xiǎ

Tiếng Nhật: カ ガ ケ ゲ

Quan Thoại: xiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5A22, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

cố [ gù ]

9522, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Xem thêm:

豫科
dự khoa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10