Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38293

UTF-8: E99695

UTF-32: 9595

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Pinyin: xiā,xiǎ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: xiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quắc [ guó ]

8195, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: khoeo chân (phần sau đầu gối)

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

7AB6, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: nghèo túng

Xem thêm:

老嫗
lão ẩu

Quảng Cáo

bán giá sỉ