Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閖

閖

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38294

UTF-8: E99696

UTF-32: 9596

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi2

Định nghĩa tiếng Anh: (J) flower name; a water-gate, sluice; toponym

Tiếng Nhật: ゆる ゆり ゆれる

Tiếng Nhật (Kun): YURU YURI YURERU

Quan Thoại: shui

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tại, tải [ dài , zāi , zǎi , zài , zī ]

8F09, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi; chở đồ, nâng

Xem thêm:

[ ]

6A42, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

cô, cốt, hột [ gǔ , hú ]

6430, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đào lên

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng