Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+6 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38308

UTF-8: E996A4

UTF-32: 95A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Định nghĩa tiếng Anh: small side door; chamber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ くぐりど

Tiếng Nhật (Kun): KUGURIDO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuất, quật [ qū ]

5C48, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cong ; 2. khuất phục; (xem: quật cường 彊)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng