Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+0 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24029

UTF-8: E5B79D

UTF-32: 5DDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: stream, river; flow; boil

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chuān

Tiếng Nhật: セン かわ

Tiếng Nhật (Kun): KAWA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chuān

Âm thời Đường: *chiuɛn

Tiếng Việt: xuyên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D8B, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh