Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閯

閯

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38319

UTF-8: E996AF

UTF-32: 95AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa3

Pinyin: shà

Tiếng Nhật: サ シャ

Quan Thoại: shà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dân, mân [ ]

7807, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

ngưu [ niú ]

725B, tổng 4 nét, bộ ngưu 牛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con trâu ; 2. sao Ngưu

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức