Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闃 - khuých | 闃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38339

UTF-8: E99783

UTF-32: 95C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: alone; quiet, still

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケキ ゲキ カク キャク ギャク しずか

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): GEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

乞師
khất sư

Xem thêm:

炫目
huyễn mục

Xem thêm:

電視
điện thị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng