Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 间谍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

8C47, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: giống đậu lang lổ

Xem thêm:

碼碯
mã não

Xem thêm:

vĩnh, vịnh [ yǒng ]

6C38, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Nghĩa: lâu dài

Quảng Cáo

bánh ram