Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38390

UTF-8: E997B6

UTF-32: 95F6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: door

Quan Thoại: kàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xưng [ chèn , chēng ]

722F, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Xem thêm:

tằng [ céng ]

5C64, tổng 15 nét, bộ thi 尸 (+12 nét)

Nghĩa: tầng, lớp

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5