Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38412

UTF-8: E9988C

UTF-32: 960C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: wen xiang, Henan province

Quan Thoại: wén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỹ [ ]

9400, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Xem thêm:

khoái, quái [ huì ]

70E9, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: nấu hỗn tạp, nấu chung

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi