Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38420

UTF-8: E99894

UTF-32: 9614

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fut3

Định nghĩa tiếng Anh: broad, ample, wide; be apart

Quan Thoại: kuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bệ, tệ [ bì ]

7359, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Xem thêm:

hậu [ hòu ]

539A, tổng 9 nét, bộ hán 厂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dày dặn ; 2. chiều dày ; 3. hậu hĩnh

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng