Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38421

UTF-8: E99895

UTF-32: 9615

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: close, shut; watch tower

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triếp [ zhé ]

8F12, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chuyên quyền, quyết đoán ; 2. ngay tức thì ; 3. thường, luôn

Xem thêm:

thải [ cǎi ]

5038, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử ; 2. hiểu rõ ràng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11