Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狐

狐

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29392

UTF-8: E78B90

UTF-32: 72D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: fox

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0N

Pinyin: hú

Tiếng Nhật: コ ゴ きつね

Tiếng Nhật (Kun): KITSUNE

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hú

Âm thời Đường: *ho

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thối, đôi [ ]

50D3, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

sang, sáng [ chuāng , chuàng ]

5259, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò