Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阿香

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chất [ zhì ]

6ACD, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái kê chân, cái chân của đồ vật, cái đế ; 2. cái thớt lót để chém ngang lưng

Xem thêm:

li, ly [ chī , lí ]

9ED0, tổng 22 nét, bộ thử 黍 (+10 nét)

Nghĩa: nhựa để bẫy chim

Xem thêm:

hác [ hè , huò ]

58D1, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hang hốc ; 2. cái ngòi, cái ao

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân