Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陛 - bệ | 陛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38491

UTF-8: E9999B

UTF-32: 965B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: steps leading throne; throne

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ベイ きざはし

Tiếng Nhật (Kun): KIZAHASHI

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhěi

Tiếng Việt: bệ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ jiāo ]

9D41, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

diệt [ miè ]

6423, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

khuê [ guī ]

7845, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngọc khuê ; 2. nguyên tố silic, Si

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng