Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陛下
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thính, đĩnh, đỉnh [ tǐng ]

4FB9, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

khắc [ kè , kēi ]

524B, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khắc phục, phục hồi ; 2. tất phải thế

Quảng Cáo

hán nôm