
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 38492
UTF-8: E9999C
UTF-32: 965C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rừng - (Vana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật