Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38492

UTF-8: E9999C

UTF-32: 965C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: narrow; mountain pass

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: キョウ コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): SEMAI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP HAP

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào [ yáo ]

991A, tổng 16 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: đồ nhắm, thức nhắm

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng