Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陜 - hiệp | thiểm | xiểm | 陜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38492

UTF-8: E9999C

UTF-32: 965C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: narrow; mountain pass

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: キョウ コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): SEMAI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP HAP

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

660D, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

dam, giam [ ]

51F2, tổng 12 nét, bộ kỷ 几 (+10 nét)

Xem thêm:

八節
bát tiết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn