Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38497

UTF-8: E999A1

UTF-32: 9661

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau2

Định nghĩa tiếng Anh: steep, sloping; abruptly, sudden

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǒu

Tiếng Nhật: トウ けわしい そばだつ にわか

Tiếng Nhật (Kun): SOBADATSU

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

am [ ān , yīn ]

97FD, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng