Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陫

陫

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38507

UTF-8: E999AB

UTF-32: 966B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Pinyin: fèi,péi

Tiếng Nhật: ビ ベ ハイ ヒ

Quan Thoại: fèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C4C, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Quảng Cáo

làm chả giò