Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陶鍊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uấn, uẩn [ yùn ]

85F4, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

[ zuǒ ]

4F50, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Xem thêm:

hi, hy [ xī , xǐ ]

79A7, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 (+12 nét)

Nghĩa: phúc, tốt đẹp

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm