Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20304

UTF-8: E4BD90

UTF-32: 4F50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo3

Định nghĩa tiếng Anh: assist, aid, second; subordinate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuǒ

Tiếng Nhật: たすける すけ

Tiếng Nhật (Kun): TASUKE TASUKERU SUKE

Tiếng Nhật (On): SA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zuǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toát [ cuō , zuǒ ]

64AE, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc) ; 2. rút lại ; 3. tụ họp

Quảng Cáo

quà biếu việt nam