
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 38541
UTF-8: E99A8D
UTF-32: 968D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mau Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)