Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38541

UTF-8: E99A8D

UTF-32: 968D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: dry ditch, dry moat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ ヨウ オウ エイ ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: huɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai, tế, tễ [ jì ]

568C, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nếm thức ăn ; 2. ăn, húp

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1