Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+0 nét) (răng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40786

UTF-8: E9BD92

UTF-32: 9F52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: teeth; gears, cogs; age; Kangxi radical 211

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǐ

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): HA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chǐ

Âm thời Đường: *chiə̌

Tiếng Việt: xỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tặc [ ]

9C61, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

điền [ diàn , tián ]

4F43, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: làm ruộng

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt