
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+0 nét) (răng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 40786
UTF-8: E9BD92
UTF-32: 9F52
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du