Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隬

隬

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+14 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38572

UTF-8: E99AAC

UTF-32: 96AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Pinyin: nǐ

Tiếng Nhật: デイ ナイ

Quan Thoại: nǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

柏車
bách xa

Xem thêm:

[ ]

4F06, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5