Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+15 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38579

UTF-8: E99AB3

UTF-32: 96B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: to destroy; to overthrow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: くずす くずれる こぼつ やぶれる

Tiếng Nhật (Kun): KUZURERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: xiuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ chú ]

520D, tổng 5 nét, bộ đao 刀 (+3 nét), kệ 彐 (+2 nét)

Nghĩa: nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

Xem thêm:

犛牛
mao ngưu

Quảng Cáo

hạt kê nếp